Nghĩa tiếng Việt
- chậu hoa chữ nhậtdanh từ
- bệ đádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rectangular flower potdanh từ
- stone pedestaldanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
THẠCH ĐÀI
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép