TanroDictionary Sổ từ

石塩 せきえん

THẠCH DIÊM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. muối mỏ, halitdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rock salt; halitedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép