Nghĩa tiếng Việt
- muối mỏ, halitdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rock salt; halitedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
THẠCH DIÊM
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép