石女
せきじょNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cổ) tượng đá hình phụ nữ
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ stone statue of a woman
Chữ Hán trong từ
石
女
NỮ, NỨ, NHỮ
On: ジョ、ニョ、ニョウ
Kun: おんな、め
woman; female
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗