TanroDictionary Sổ từ

石女 うまずめ

THẠCH NỮ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (nhạy cảm) người phụ nữ hiếm muộn, vô sinhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. barren woman; sterile womandanh từ
  2. a woman who cannot bear children; a barren womandanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「石女」

石女

せきじょ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) tượng đá hình phụ nữ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ stone statue of a woman

Chữ Hán trong từ

石
THẠCH On: セキ、シャク、コク Kun: いし stone 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
女
NỮ, NỨ, NHỮ On: ジョ、ニョ、ニョウ Kun: おんな、め woman; female 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗