Nghĩa tiếng Việt
- vườn đádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rock gardendanh từ
Cách dùng
"Vườn đá": kiểu vườn Nhật dùng đá và sỏi cào thành vân, tiêu biểu là vườn đá chùa Ryoan-ji (龍安寺). Đọc せきてい.
Ví dụ
-
龍安寺の石庭は世界的に有名だ。
Vườn đá chùa Ryoan-ji nổi tiếng thế giới.
-
石庭を眺めていると心が落ち着く。
Ngắm vườn đá, lòng tôi thấy bình yên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép