TanroDictionary Sổ từ

石庭 せきてい

THẠCH ĐÌNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vườn đádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rock gardendanh từ

Cách dùng

"Vườn đá": kiểu vườn Nhật dùng đá và sỏi cào thành vân, tiêu biểu là vườn đá chùa Ryoan-ji (龍安寺). Đọc せきてい.

Ví dụ

  1. 龍安寺の石庭は世界的に有名だ。

    Vườn đá chùa Ryoan-ji nổi tiếng thế giới.

  2. 石庭を眺めていると心が落ち着く。

    Ngắm vườn đá, lòng tôi thấy bình yên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép