Nghĩa tiếng Việt
- bậc đádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (flight of) stone steps; stone stairwaydanh từ
- stone steps; stone stairsdanh từ
Cách dùng
"Bậc đá": 「神社の石段を上る」 — leo bậc đá lên đền.
Ví dụ
-
神社までの長い石段を上った。
Tôi leo bậc đá dài lên đền.
-
石段に座って休んだ。
Tôi ngồi nghỉ trên bậc đá.
-
神社の中石段に座り ボヤーッとした闇の中で ざわめきが少し遠く聞こえた
Sitting down on the stone steps in the shrine In the dark absentmindedly The commotion sounds far away
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép