石炭
いしずみNghĩa tiếng Anh
- danh từ coal
Chữ Hán trong từ
石
炭
THẠCH THÁN
"Than đá": 「石炭を掘る」 — khai thác than; 「石炭火力発電」 — nhiệt điện than; 「炭鉱」 — mỏ than.
昔この町は石炭の産地だった。
Ngày xưa thị trấn này là vùng sản xuất than.
石炭火力発電を減らす国が増えている。
Số nước giảm nhiệt điện than đang tăng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép