TanroDictionary Sổ từ

石炭 せきたん

THẠCH THÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. than đádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. coaldanh từ

Cách dùng

"Than đá": 「石炭を掘る」 — khai thác than; 「石炭火力発電」 — nhiệt điện than; 「炭鉱」 — mỏ than.

Ví dụ

  1. 昔この町は石炭の産地だった。

    Ngày xưa thị trấn này là vùng sản xuất than.

  2. 石炭火力発電を減らす国が増えている。

    Số nước giảm nhiệt điện than đang tăng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「石炭」

石炭

いしずみ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ coal

Chữ Hán trong từ

石
THẠCH On: セキ、シャク、コク Kun: いし stone 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
炭
THÁN On: タン Kun: すみ charcoal; coal 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗