TanroDictionary Sổ từ

石神 しゃくじん

THẠCH THẦN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tảng đá được thờ, tượng thần bằng đádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stone which is worshipped; image of a god in stonedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「石神」

石神

いしがみ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

石
THẠCH On: セキ、シャク、コク Kun: いし stone 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
神
THẦN On: シン、ジン Kun: かみ、かん-、こう- gods; mind; soul 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗