石神
いしがみNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a surname
Chữ Hán trong từ
石
神
THẦN
On: シン、ジン
Kun: かみ、かん-、こう-
gods; mind; soul
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗