TanroDictionary Sổ từ
神

Chữ Hán 神 THẦN

Âm On
シン、ジン
Âm Kun
かみ、かん-、こう-
Nghĩa (Anh)
gods; mind; soul
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 神 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 神 40 từ