Nghĩa tiếng Việt
- lò đá, lò gạchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stone oven; masonry oven; brick ovendanh từ
Cách dùng
"Lò đá": lò nướng xây bằng đá hoặc gạch chịu lửa, dùng nướng pizza, bánh mì. 「石窯焼きピザ」 — pizza nướng lò đá.
Ví dụ
-
この店のピザは石窯で焼いている。
Pizza của quán này được nướng trong lò đá.
-
石窯で焼いたパンは香ばしい。
Bánh mì nướng lò đá có mùi thơm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép