TanroDictionary Sổ từ

石窯 いしがま

THẠCH DIÊU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lò đá, lò gạchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stone oven; masonry oven; brick ovendanh từ

Cách dùng

"Lò đá": lò nướng xây bằng đá hoặc gạch chịu lửa, dùng nướng pizza, bánh mì. 「石窯焼きピザ」 — pizza nướng lò đá.

Ví dụ

  1. この店のピザは石窯で焼いている。

    Pizza của quán này được nướng trong lò đá.

  2. 石窯で焼いたパンは香ばしい。

    Bánh mì nướng lò đá có mùi thơm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép