TanroDictionary Sổ từ

石竜 せきりょう

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng nghĩa của 蜥蜴 (“thằn lằn”)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. synonym of 蜥蜴 (“lizard”)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép