Nghĩa tiếng Việt
- Đồng nghĩa của 蜥蜴 (“thằn lằn”)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- synonym of 蜥蜴 (“lizard”)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép