TanroDictionary Sổ từ

破過 はか

PHÁ QUÁ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự xuyên thủng (của chất độc qua phin lọc mặt nạ...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. breakthrough (of a contaminant through a respirator cartridge, etc.)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép