Nghĩa tiếng Việt
- sự xuyên thủng (của chất độc qua phin lọc mặt nạ...)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- breakthrough (of a contaminant through a respirator cartridge, etc.)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép