TanroDictionary Sổ từ

硬度 こうど

NGẠNH ĐỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. độ cứngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hardness; soliditydanh từ

Cách dùng

"Độ cứng": 「水の硬度」 — độ cứng của nước; 「硬度の高い金属」 — kim loại có độ cứng cao. 硬水/軟水 phân theo độ cứng.

Ví dụ

  1. ダイヤモンドは最も硬度が高い。

    Kim cương có độ cứng cao nhất.

  2. 日本の水は硬度が低い。

    Nước ở Nhật có độ cứng thấp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép