Nghĩa tiếng Việt
- độ cứngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hardness; soliditydanh từ
Cách dùng
"Độ cứng": 「水の硬度」 — độ cứng của nước; 「硬度の高い金属」 — kim loại có độ cứng cao. 硬水/軟水 phân theo độ cứng.
Ví dụ
-
ダイヤモンドは最も硬度が高い。
Kim cương có độ cứng cao nhất.
-
日本の水は硬度が低い。
Nước ở Nhật có độ cứng thấp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép