TanroDictionary Sổ từ
硬

Chữ Hán 硬 NGẠNH

Âm On
コウ
Âm Kun
かた.い
Nghĩa (Anh)
stiff; hard
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 硬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 硬 15 từ