Nghĩa tiếng Việt
- bóng cứng, bóng tiêu chuẩndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hard ball; regulation balldanh từ
- ball that is harddanh từ
Cách dùng
"Bóng cứng" (bóng chày, tennis chính thức): bóng chày cấp cao, chuyên nghiệp dùng 「硬球」, đối với 「軟球」 (bóng mềm) dùng ở cấp nghiệp dư.
Ví dụ
-
高校野球では硬球を使う。
Bóng chày cấp trung học phổ thông dùng bóng cứng.
-
硬球が当たるとかなり痛い。
Bị bóng cứng đập vào thì đau lắm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép