TanroDictionary Sổ từ

硬球 こうきゅう

NGẠNH CẦU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bóng cứng, bóng tiêu chuẩndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hard ball; regulation balldanh từ
  2. ball that is harddanh từ

Cách dùng

"Bóng cứng" (bóng chày, tennis chính thức): bóng chày cấp cao, chuyên nghiệp dùng 「硬球」, đối với 「軟球」 (bóng mềm) dùng ở cấp nghiệp dư.

Ví dụ

  1. 高校野球では硬球を使う。

    Bóng chày cấp trung học phổ thông dùng bóng cứng.

  2. 硬球が当たるとかなり痛い。

    Bị bóng cứng đập vào thì đau lắm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép