Nghĩa tiếng Việt
- màng cứngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dura; dura materdanh từ
Cách dùng
"Màng cứng" (lớp màng ngoài cùng bao não, tủy sống): 「硬膜外麻酔」 — gây tê ngoài màng cứng; 「硬膜下血腫」 — tụ máu dưới màng cứng.
Ví dụ
-
無痛分娩では硬膜外麻酔を使う。
Sinh không đau dùng phương pháp gây tê ngoài màng cứng.
-
頭を打って硬膜下血腫ができた。
Bị đập đầu nên tụ máu dưới màng cứng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép