TanroDictionary Sổ từ

硬膜 こうまく

NGẠNH MÔ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. màng cứngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dura; dura materdanh từ

Cách dùng

"Màng cứng" (lớp màng ngoài cùng bao não, tủy sống): 「硬膜外麻酔」 — gây tê ngoài màng cứng; 「硬膜下血腫」 — tụ máu dưới màng cứng.

Ví dụ

  1. 無痛分娩では硬膜外麻酔を使う。

    Sinh không đau dùng phương pháp gây tê ngoài màng cứng.

  2. 頭を打って硬膜下血腫ができた。

    Bị đập đầu nên tụ máu dưới màng cứng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép