Nghĩa tiếng Việt
- chắc chắntrạng từ
- rõ ràng, chính xáctrạng từ
- chặt, chắctrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- certainly; for suretrạng từ
- distinctly; clearly; exactlytrạng từ
- firmly; tightlytrạng từ
Cách dùng
"Chắc chắn, rõ ràng, chặt chẽ": đọc しかと, thường viết かな 「しかと」. 「しかと見届ける」 — nhìn tận mắt cho rõ; 「しかと承りました」 — tôi đã nhận rõ. Sắc thái cứng, cổ.
Ví dụ
-
ご依頼の件、確と承りました。
Việc ngài nhờ, tôi đã ghi nhận rõ ràng.
-
その姿を確と目に焼き付けた。
Tôi đã khắc sâu hình ảnh đó vào mắt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「確と」
Nghĩa tiếng Anh
-
tính từ い adverbial form of 確 (kaku, “certain”)
Chữ Hán trong từ
確
XÁC
On: カク、コウ
Kun: たし.か、たし.かめる
assurance; firm; tight; hard; solid; confirm; clear; evident
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗