Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) phản đòn chắc chắn (game đối kháng)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- punish; confirmed counter-attackdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
XÁC PHẢN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép