TanroDictionary Sổ từ

確固 かっこ

XÁC CỐ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vững chắc, kiên định'taru' adjective · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. firm; unshakeable; resolute'taru' adjective · trạng từ

Cách dùng

"Vững chắc, kiên định": luôn ở dạng 「確固たる」 / 「確固とした」: 「確固たる信念」 — niềm tin vững chắc; 「確固たる地位を築く」 — xây dựng vị thế vững chắc. Văn viết.

Ví dụ

  1. 彼女は確固たる信念を持っている。

    Cô ấy có niềm tin vững chắc.

  2. その会社は業界で確固とした地位を築いた。

    Công ty đó đã xây dựng vị thế vững chắc trong ngành.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép