Nghĩa tiếng Việt
- vững chắc, kiên định'taru' adjective · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- firm; unshakeable; resolute'taru' adjective · trạng từ
Cách dùng
"Vững chắc, kiên định": luôn ở dạng 「確固たる」 / 「確固とした」: 「確固たる信念」 — niềm tin vững chắc; 「確固たる地位を築く」 — xây dựng vị thế vững chắc. Văn viết.
Ví dụ
-
彼女は確固たる信念を持っている。
Cô ấy có niềm tin vững chắc.
-
その会社は業界で確固とした地位を築いた。
Công ty đó đã xây dựng vị thế vững chắc trong ngành.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép