TanroDictionary Sổ từ

確定 かくてい

XÁC ĐỊNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự quyết định, xác định, xác nhận (vd: quyết toán thuế)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. decision; settlement; confirmation; establishmentdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Xác định, quyết định chính thức": 「確定申告」 — tự khai quyết toán thuế; 「日程が確定する」 — lịch được chốt; 「優勝が確定する」 — chắc chắn vô địch; 「判決が確定する」 — bản án có hiệu lực.

Ví dụ

  1. 会議の日程が確定したら連絡します。

    Khi lịch họp được chốt tôi sẽ liên lạc.

  2. フリーランスは毎年確定申告をする必要がある。

    Người làm tự do cần khai quyết toán thuế hằng năm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「確定」

確定

かくていする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ decide, establish, determine, fix, finalize

Ví dụ

  • 所得税を確定するdetermine one's income tax
  • 相続人を確定するestablish an heir

Chữ Hán trong từ

確
XÁC On: カク、コウ Kun: たし.か、たし.かめる assurance; firm; tight; hard; solid; confirm; clear; evident 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
定
ĐỊNH, ĐÍNH On: テイ、ジョウ Kun: さだ.める、さだ.まる、さだ.か determine; fix; establish; decide 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗