TanroDictionary Sổ từ

確度 かくど

XÁC ĐỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. độ chính xácdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. degree of accuracydanh từ

Cách dùng

"Độ chính xác, độ tin cậy" (của thông tin, dự báo): 「確度の高い情報」 — thông tin độ tin cậy cao. Khác 精度 (độ chính xác của máy móc, đo lường).

Ví dụ

  1. 確度の高い情報だけを報告してください。

    Hãy chỉ báo cáo những thông tin có độ tin cậy cao.

  2. この予測の確度はまだ低い。

    Độ chính xác của dự báo này còn thấp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép