Nghĩa tiếng Việt
- độ chính xácdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- degree of accuracydanh từ
Cách dùng
"Độ chính xác, độ tin cậy" (của thông tin, dự báo): 「確度の高い情報」 — thông tin độ tin cậy cao. Khác 精度 (độ chính xác của máy móc, đo lường).
Ví dụ
-
確度の高い情報だけを報告してください。
Hãy chỉ báo cáo những thông tin có độ tin cậy cao.
-
この予測の確度はまだ低い。
Độ chính xác của dự báo này còn thấp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép