TanroDictionary Sổ từ

確言 かくげん

XÁC NGÔN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời khẳng địnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. assertion; confirmationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. affirmation, assertiondanh từ

Cách dùng

"Khẳng định chắc chắn, nói dứt khoát": 「確言を避ける」 — tránh nói chắc; 「〜と確言する」. Văn viết, trang trọng.

Ví dụ

  1. 大臣は確言を避けた。

    Bộ trưởng tránh đưa ra lời khẳng định.

  2. 成功するとは確言できない。

    Tôi không thể khẳng định chắc chắn là sẽ thành công.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「確言」

確言

かくげんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ affirm, assert

Chữ Hán trong từ

確
XÁC On: カク、コウ Kun: たし.か、たし.かめる assurance; firm; tight; hard; solid; confirm; clear; evident 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
言
NGÔN, NGÂN On: ゲン、ゴン Kun: い.う、こと say; word 7 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗