Nghĩa tiếng Việt
- lời khẳng địnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- assertion; confirmationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- affirmation, assertiondanh từ
Cách dùng
"Khẳng định chắc chắn, nói dứt khoát": 「確言を避ける」 — tránh nói chắc; 「〜と確言する」. Văn viết, trang trọng.
Ví dụ
-
大臣は確言を避けた。
Bộ trưởng tránh đưa ra lời khẳng định.
-
成功するとは確言できない。
Tôi không thể khẳng định chắc chắn là sẽ thành công.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「確言」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ affirm, assert
Chữ Hán trong từ
確
XÁC
On: カク、コウ
Kun: たし.か、たし.かめる
assurance; firm; tight; hard; solid; confirm; clear; evident
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗