TanroDictionary Sổ từ
言

Chữ Hán 言 NGÔN, NGÂN

Âm On
ゲン、ゴン
Âm Kun
い.う、こと
Nghĩa (Anh)
say; word
Số nét
7
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 言 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 言 40 từ