言
Chữ Hán 言 NGÔN, NGÂN
- Âm On
- ゲン、ゴン
- Âm Kun
- い.う、こと
- Nghĩa (Anh)
- say; word
- Số nét
- 7
- JLPT
- N5 (cấp cũ 4)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 2
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 言 40 từ
- 言げんlời nói, lời phát biểu
- 言ういうnói, phát biểu
- 言葉ことばngôn ngữ, tiếng nói, phương ngữ
- 一言ひとことmột lời, vài lời
- 予言よげんlời tiên đoán, dự báo
- 伝言でんごんlời nhắn
- 公言こうげんsự tuyên bố công khai
- 助言じょげんlời khuyên, góp ý
- 宣言せんげんtuyên bố, tuyên ngôn
- 寝言ねごとsự nói mê
- 方言ほうげんphương ngữ, tiếng địa phương
- 無言むごんsự im lặng, không nói
- 発言はつげんphát ngôn, lời phát biểu
- 言動げんどうlời nói và hành động, cử chỉ
- 言語げんごngôn ngữ
- 言論げんろんngôn luận
- 遺言ゆいごんdi chúc, lời trăng trối, di nguyện
- 独り言ひとりごとlời độc thoại, nói một mình
- 言い方いいかたcách nói, cách diễn đạt
- 言い訳いいわけlời bào chữa, cớ
- 言わばいわばcó thể nói là, nói cách khác
- 書き言葉かきことばvăn viết, ngôn ngữ viết
- 言いなりいいなりrăm rắp nghe theo, người ba phải
- 言い出すいいだすbắt đầu nói, đề cập, nêu ra
- 言い回しいいまわしcách diễn đạt, lối nói
- 言い表すいいあらわすdiễn đạt
- 言い返すいいかえすcãi lại, đáp trả
- 言葉遣いことばづかいcách nói, cách dùng từ
- 話し言葉はなしことばvăn nói, khẩu ngữ
- 言い換えるいいかえるnói cách khác, diễn đạt lại
- 戯言たわごとlời nói nhảm, chuyện tầm phào
- 提言ていげんđề xuất, kiến nghị
- 断言だんげんsự khẳng định chắc chắn
- 明言めいげんsự tuyên bố rõ ràng
- 狂言きょうげんkịch kyōgen
- 苦言くげんlời khuyên thẳng thắn, lời nói thật mất lòng
- 言及げんきゅうsự đề cập, nhắc đến
- 言質げんちlời hứa, lời cam kết
- 証言しょうげんlời khai, lời làm chứng
- 過言かごんsự nói quá, phóng đại