Nghĩa tiếng Việt
- chẩn đoán xác địnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- certain diagnosis; clear diagnosis; definitive diagnosisdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
XÁC CHẨN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép