TanroDictionary Sổ từ
診

Chữ Hán 診 CHẨN

Âm On
シン
Âm Kun
み.る
Nghĩa (Anh)
checkup; seeing; diagnose; examine
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 診 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 診 17 từ