TanroDictionary Sổ từ

確認 かくにん

XÁC NHẬN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự xác nhận, kiểm tra, xác minhdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. confirmation; verification; validation; review; check; affirmation; identificationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Xác nhận, kiểm tra": 「予約を確認する」 — xác nhận đặt chỗ; 「本人確認」 — xác minh danh tính; 「ご確認ください」 — vui lòng kiểm tra. Từ cực kỳ phổ biến trong công việc. 「確認メール」 — email xác nhận.

Ví dụ

  1. 添付ファイルをご確認ください。

    Vui lòng kiểm tra tệp đính kèm.

  2. 出発前に忘れ物がないか確認した。

    Trước khi xuất phát tôi đã kiểm tra xem có quên gì không.

  3. ご予約内容確認

    confirmation of the details of one's reservation

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「確認」

確認

かくにんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to confirm, to make sure, to check, to verify

Ví dụ

  • ブラウザのバージョンを確認するcheck the version of your browser
  • 使えるかどうか確認したい。I want to make sure I can use it.

Chữ Hán trong từ

確
XÁC On: カク、コウ Kun: たし.か、たし.かめる assurance; firm; tight; hard; solid; confirm; clear; evident 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
認
NHẬN On: ニン Kun: みと.める、したた.める acknowledge; witness; discern; recognize; appreciate; believe 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗