TanroDictionary Sổ từ
認

Chữ Hán 認 NHẬN

Âm On
ニン
Âm Kun
みと.める、したた.める
Nghĩa (Anh)
acknowledge; witness; discern; recognize; appreciate; believe
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 認 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 認 25 từ