Nghĩa tiếng Việt
- học thuyết đã được xác lậpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- established theorydanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
XÁC THUYẾT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép