TanroDictionary Sổ từ

磯汁 いそじる

KI TRẤP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. canh hải sản (cá, rong biển địa phương)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. seafood soup; soup made from fish, seaweed, etc. according to local availabilitydanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép