Nghĩa tiếng Việt
- canh hải sản (cá, rong biển địa phương)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- seafood soup; soup made from fish, seaweed, etc. according to local availabilitydanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép