TanroDictionary Sổ từ

磯笛 いそぶえ

KI ĐỊCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng huýt sáo của thợ lặn khi trồi lêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sea whistle; sound made by a traditional diver when returning to shoredanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép