Nghĩa tiếng Việt
- tiếng huýt sáo của thợ lặn khi trồi lêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sea whistle; sound made by a traditional diver when returning to shoredanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
KI ĐỊCH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép