Nghĩa tiếng Việt
- giao tế xã hội, xã giaodanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- social life; social intercoursedanh từ · trợ từ
- social interactiondanh từ
Cách dùng
"Giao tế xã hội": 「社交的な人」 — người hòa đồng; 「社交辞令」 — lời xã giao; 「社交ダンス」 — khiêu vũ thể thao.
Ví dụ
-
彼女は社交的で友達が多い。
Cô ấy hòa đồng nên có nhiều bạn.
-
「また会いましょう」は社交辞令かもしれない。
"Hẹn gặp lại" có thể chỉ là lời xã giao.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép