TanroDictionary Sổ từ

社交 しゃこう

XÃ GIAO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giao tế xã hội, xã giaodanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. social life; social intercoursedanh từ · trợ từ
  2. social interactiondanh từ

Cách dùng

"Giao tế xã hội": 「社交的な人」 — người hòa đồng; 「社交辞令」 — lời xã giao; 「社交ダンス」 — khiêu vũ thể thao.

Ví dụ

  1. 彼女は社交的で友達が多い。

    Cô ấy hòa đồng nên có nhiều bạn.

  2. 「また会いましょう」は社交辞令かもしれない。

    "Hẹn gặp lại" có thể chỉ là lời xã giao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép