TanroDictionary Sổ từ
社

Chữ Hán 社 XÃ

Âm On
シャ
Âm Kun
やしろ
Nghĩa (Anh)
company; firm; office; association; shrine
Số nét
7
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 社 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 社 40 từ