Nghĩa tiếng Việt
- khu dân cư (đơn vị hành chính ở Trung Quốc)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- residential community (administrative district of the People's Republic of China)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép