Nghĩa tiếng Việt
- đền và chùadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- shrines and templesdanh từ
Cách dùng
"Đền thần đạo và chùa" (gọi chung): 「社寺巡り」 — đi viếng đền chùa; 「社寺建築」 — kiến trúc đền chùa. Cũng nói 寺社.
Ví dụ
-
京都で社寺巡りを楽しんだ。
Tôi đã vui vẻ đi viếng đền chùa ở Kyoto.
-
この町には古い社寺が多い。
Thị trấn này có nhiều đền chùa cổ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép