Nghĩa tiếng Việt
- (cũ) xếp hạng đền thờ (bãi bỏ năm 1946)danh từ
- xếp hạng công tydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- shrine ranking (abolished in 1946)danh từ
- company rankingdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép