TanroDictionary Sổ từ

神事 しんじ

THẦN SỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghi lễ Thần đạodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Shinto ritualdanh từ

Cách dùng

"Nghi lễ Thần đạo": 「神事を行う」 — cử hành nghi lễ; sumo, kagura vốn bắt nguồn từ 神事. Đọc しんじ.

Ví dụ

  1. 相撲はもともと神事だった。

    Sumo vốn là một nghi lễ Thần đạo.

  2. 神社で豊作を祈る神事が行われた。

    Ở đền đã cử hành nghi lễ cầu được mùa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép