Nghĩa tiếng Việt
- nghi lễ Thần đạodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Shinto ritualdanh từ
Cách dùng
"Nghi lễ Thần đạo": 「神事を行う」 — cử hành nghi lễ; sumo, kagura vốn bắt nguồn từ 神事. Đọc しんじ.
Ví dụ
-
相撲はもともと神事だった。
Sumo vốn là một nghi lễ Thần đạo.
-
神社で豊作を祈る神事が行われた。
Ở đền đã cử hành nghi lễ cầu được mùa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép