神崎
こうざきNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Kōzaki (một thị trấn của Chiba, Nhật Bản)
Nghĩa tiếng Anh
- tên riêng Kōzaki (a town in Chiba Prefecture, Japan)
Chữ Hán trong từ
神
THẦN
On: シン、ジン
Kun: かみ、かん-、こう-
gods; mind; soul
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
崎
KHI
On: キ
Kun: さき、さい、みさき
promontory; cape; spit
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗