TanroDictionary Sổ từ

神崎 かんざき

THẦN KHI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kanzaki (một thành phố của Saga, Nhật Bản) [2006-]tên riêng
  2. Tên họtên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. Kanzaki (a city in Saga Prefecture, Japan)tên riêng
  2. a surnametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「神崎」

神崎

こうざき

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Kōzaki (một thị trấn của Chiba, Nhật Bản)

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng Kōzaki (a town in Chiba Prefecture, Japan)

Chữ Hán trong từ

神
THẦN On: シン、ジン Kun: かみ、かん-、こう- gods; mind; soul 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
崎
KHI On: キ Kun: さき、さい、みさき promontory; cape; spit 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗