TanroDictionary Sổ từ

神鋼 しんこう

THẦN CƯƠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Shinkoudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Shinkoudanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép