Nghĩa tiếng Việt
- tháng giỗdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- month of a person's deathdanh từ
- the month of a person's deathdanh từ
Cách dùng
"Tháng giỗ": tháng người thân qua đời. 「祥月命日」 — ngày giỗ chính (đúng ngày tháng mất).
Ví dụ
-
今日は祖父の祥月命日だ。
Hôm nay là ngày giỗ của ông.
-
祥月命日に墓参りをする。
Viếng mộ vào ngày giỗ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép