TanroDictionary Sổ từ

祥月 しょうつき

TƯỜNG NGUYỆT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháng giỗdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. month of a person's deathdanh từ
  2. the month of a person's deathdanh từ

Cách dùng

"Tháng giỗ": tháng người thân qua đời. 「祥月命日」 — ngày giỗ chính (đúng ngày tháng mất).

Ví dụ

  1. 今日は祖父の祥月命日だ。

    Hôm nay là ngày giỗ của ông.

  2. 祥月命日に墓参りをする。

    Viếng mộ vào ngày giỗ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép