TanroDictionary Sổ từ

票差 ひょうさ

PHIẾU SAI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chênh lệch số phiếudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. margin (e.g. in a vote)danh từ

Cách dùng

"Chênh lệch số phiếu": 「僅かな票差で敗れる」 — thua sát nút.

Ví dụ

  1. 彼はわずか十票差で当選した。

    Ông ấy trúng cử chỉ hơn mười phiếu.

  2. 大きな票差がついた。

    Chênh lệch số phiếu rất lớn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép