Nghĩa tiếng Việt
- chênh lệch số phiếudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- margin (e.g. in a vote)danh từ
Cách dùng
"Chênh lệch số phiếu": 「僅かな票差で敗れる」 — thua sát nút.
Ví dụ
-
彼はわずか十票差で当選した。
Ông ấy trúng cử chỉ hơn mười phiếu.
-
大きな票差がついた。
Chênh lệch số phiếu rất lớn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép