Nghĩa tiếng Việt
- quan phụ trách lễ hội, tế lễdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- official who arranges festival and ritesdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TẾ QUAN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép