TanroDictionary Sổ từ

祭官 さいかん

TẾ QUAN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan phụ trách lễ hội, tế lễdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. official who arranges festival and ritesdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép