TanroDictionary Sổ từ
祭

Chữ Hán 祭 TẾ, SÁI

Âm On
サイ
Âm Kun
まつ.る、まつ.り、まつり
Nghĩa (Anh)
ritual; offer prayers; celebrate; deify; enshrine; worship
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 祭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 祭 26 từ