Nghĩa tiếng Việt
- điều cấm kỵdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
- chống chỉ địnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- taboodanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
- contraindicationdanh từ
Cách dùng
"Điều cấm kỵ"; y học: "chống chỉ định": 「禁忌を犯す」 — phạm điều cấm kỵ; 「妊婦には禁忌の薬」 — thuốc chống chỉ định cho bà bầu. Trang trọng hơn タブー.
Ví dụ
-
その話題はこの村では禁忌とされている。
Chủ đề đó bị coi là điều cấm kỵ ở làng này.
-
この薬は妊婦には禁忌だ。
Thuốc này chống chỉ định với phụ nữ mang thai.
-
禁忌を犯す
to break a taboo
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép