TanroDictionary Sổ từ

禁忌 きんき

CẤM KỊ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều cấm kỵdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
  2. chống chỉ địnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. taboodanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
  2. contraindicationdanh từ

Cách dùng

"Điều cấm kỵ"; y học: "chống chỉ định": 「禁忌を犯す」 — phạm điều cấm kỵ; 「妊婦には禁忌の薬」 — thuốc chống chỉ định cho bà bầu. Trang trọng hơn タブー.

Ví dụ

  1. その話題はこの村では禁忌とされている。

    Chủ đề đó bị coi là điều cấm kỵ ở làng này.

  2. この薬は妊婦には禁忌だ。

    Thuốc này chống chỉ định với phụ nữ mang thai.

  3. 禁忌を犯す

    to break a taboo

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép