TanroDictionary Sổ từ
忌

Chữ Hán 忌 KỊ, KÍ

Âm On
キ
Âm Kun
い.む、い.み、い.まわしい
Nghĩa (Anh)
mourning; abhor; detestable; death anniversary
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 忌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 忌 7 từ