Trang chủChữ Hán N1忌 忌 Chữ Hán 忌 KỊ, KÍ Âm Onキ Âm Kunい.む、い.み、い.まわしい Nghĩa (Anh)mourning; abhor; detestable; death anniversary Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 忌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 忌 7 từ 回忌かいきgiỗ, ngày giỗ 忌避きひsự trốn tránh, né tránh 禁忌きんきđiều cấm kỵ 一周忌いっしゅうきgiỗ đầu 七回忌しちかいきgiỗ năm thứ sáu 三回忌さんかいきgiỗ hai năm 忌まわしいいまわしいghê tởm, đáng ghét, kinh khủng ← 徹 TRIỆT 忍 NHẪN →