Nghĩa tiếng Việt
- cai thuốc, cai nghiệndanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- quitting drugs; going cold turkey; going cleandanh từ · động từ する
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CẤM DƯỢC
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép