TanroDictionary Sổ từ

禁薬 きんやく

CẤM DƯỢC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cai thuốc, cai nghiệndanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. quitting drugs; going cold turkey; going cleandanh từ · động từ する

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép