TanroDictionary Sổ từ
薬

Chữ Hán 薬 DƯỢC, ƯỚC

Âm On
ヤク
Âm Kun
くすり
Nghĩa (Anh)
medicine; chemical; enamel; gunpowder; benefit
Số nét
16
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 薬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 薬 40 từ