Nghĩa tiếng Việt
- (cổ) khu săn bắn riêng của hoàng đếdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- emperor's private hunting preservedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CẤM DÃ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép