TanroDictionary Sổ từ

禅寺 ぜんでら

THIỀN TỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chùa Thiềndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Zen templedanh từ

Cách dùng

"Chùa Thiền" (Lâm Tế, Tào Động): 「禅寺で座禅をする」.

Ví dụ

  1. 京都の禅寺で座禅を体験した。

    Tôi trải nghiệm ngồi thiền ở chùa Thiền tại Kyoto.

  2. 禅寺の庭はとても静かだ。

    Khu vườn của chùa Thiền rất yên tĩnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép