Nghĩa tiếng Việt
- chùa Thiềndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Zen templedanh từ
Cách dùng
"Chùa Thiền" (Lâm Tế, Tào Động): 「禅寺で座禅をする」.
Ví dụ
-
京都の禅寺で座禅を体験した。
Tôi trải nghiệm ngồi thiền ở chùa Thiền tại Kyoto.
-
禅寺の庭はとても静かだ。
Khu vườn của chùa Thiền rất yên tĩnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép