Nghĩa tiếng Việt
- (khiêm nhường ngữ) tôi, kẻ hèn nàyđại từ
Nghĩa tiếng Anh
- I; me; yours trulyđại từ
Cách dùng
"Tôi, kẻ hèn này" (わたくしめ, khiêm nhường mạnh, nay mang sắc thái hài hước hoặc rất cung kính).
Ví dụ
-
その件は私めにお任せください。
Việc đó xin để kẻ hèn này lo.
-
私めがご案内いたします。
Tôi xin được dẫn đường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép