Nghĩa tiếng Việt
- quân đội riêng, tư binhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- private armydanh từ
Cách dùng
"Tư binh, quân riêng": 「私兵を抱える」 — nuôi quân riêng. Lịch sử, chính trị.
Ví dụ
-
豪族たちは私兵を抱えていた。
Các hào tộc nuôi quân riêng.
-
その組織は政治家の私兵と呼ばれた。
Tổ chức đó bị gọi là quân riêng của chính trị gia.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép