TanroDictionary Sổ từ

私兵 しへい

TƯ BINH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quân đội riêng, tư binhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. private armydanh từ

Cách dùng

"Tư binh, quân riêng": 「私兵を抱える」 — nuôi quân riêng. Lịch sử, chính trị.

Ví dụ

  1. 豪族たちは私兵を抱えていた。

    Các hào tộc nuôi quân riêng.

  2. その組織は政治家の私兵と呼ばれた。

    Tổ chức đó bị gọi là quân riêng của chính trị gia.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép