TanroDictionary Sổ từ

私寺 しじ

TƯ TỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chùa tư (thời luật lệnh), không do nhà nước bảo trợdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. private temple (ritsuryō period); non-state-sponsored templedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép